Sublet | Nghĩa của từ sublet trong tiếng Anh

/ˈsʌbˈlɛt/

  • Động từ
  • cho thuê lại; cho thầu lại

Những từ liên quan với SUBLET

select, draft, employ, let, pick, charter, lease, appoint, borrow, rent, promise, enlist, engage, Lent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất