Subliminal | Nghĩa của từ subliminal trong tiếng Anh

/səˈblɪmənl̟/

  • Tính từ
  • (triết học) (thuộc) tiềm thức
  • dưới ngưỡng (kích thích, cảm giác)

Những từ liên quan với SUBLIMINAL

lost, gut, innate, subconscious, mind, repressed, cerebral, psychological, latent, psyche, essence, subjective, reflex, spiritual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất