Sung | Nghĩa của từ sung trong tiếng Anh
- Động từ
- hát, ca hát
- to sing a song: hát một bài hát
- to sing someone to sleep: hát ru ngủ ai
- ca ngợi
- to sing someone's praises: ca ngợi ai, tán dương ai
- hát, hót
- birds are singing: chim đang hót
- reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió)
- the water sings in the kettle: nước trong ấm reo (sắp sôi)
- ù (tai)
- to sing out
- gọi to, kêu lớn
- to sing another song; to sing small
- cụp đuôi, cụt vòi
- to sing the New Year in
- hát đón mừng năm mới
- to sing the New Year out
- hát tiễn đưa năm cũ
- Danh Từ
- tiếng reo; tiếng vù vù
- the sing of arrows overhead
- tiếng tên bay vù vù trên đầu
- (thông tục) sự hát đồng ca
Những từ liên quan với SUNG
wait,
solo,
chant,
descant,
hum,
resound,
hymn,
serenade,
purr,
shout,
groan,
croon,
intone,
harmonize,
chirp