Sunlit | Nghĩa của từ sunlit trong tiếng Anh

/ˈsʌnˌlɪt/

  • Tính từ
  • chan hoà ánh nắng, ngập nắng

Những từ liên quan với SUNLIT

fine, luminous, brilliant, pleasant, intense, cloudless, blazing, silvery, radiant, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất