Sureness | Nghĩa của từ sureness trong tiếng Anh
/ˈʃɚnəs/
- Danh Từ
- tính chắc chắn
Những từ liên quan với SURENESS
assurance, confidence, certainty, endurance, conviction, fastness, strength/ˈʃɚnəs/
Những từ liên quan với SURENESS
assurance, confidence, certainty, endurance, conviction, fastness, strength
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày