Sweet | Nghĩa của từ sweet trong tiếng Anh

/ˈswiːt/

  • Tính từ
  • ngọt
    1. as sweet a honey: ngọt như mật
    2. sweet stuff: của ngọt, mức kẹo
    3. to have a sweet tooth: thích ăn của ngọt
  • ngọt (nước)
    1. sweet water: nước ngọt
  • thơm
    1. air is sweet with orchid: không khí sực mùi hoa lan thơm ngát
  • dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm
    1. a sweet voice: giọng êm ái
    2. a sweet song: bài hát du dương
    3. a sweet sleep: giấc ngủ êm đềm
  • tươi
    1. is the meat still sweet?: thịt còn tươi không?
  • tử tế, dễ dãi; có duyên; dễ thương
    1. that's very sweet of you: anh thật tử tế
    2. sweet temper: tính nết dễ thương
  • (thông tục) xinh xắn; đáng yêu; thích thú
    1. a sweet face: khuôn mặt xinh xắn
    2. a sweet girl: cô gái đang yêu
    3. sweet one: em yêu
    4. a sweet toil: việc vất vả nhưng thích thú
  • at one's own sweet will
    1. tuỳ ý, tuỳ thích
  • to be sweet on (upon) somebody
    1. phải lòng ai, mê ai
  • Danh Từ
  • sự ngọt bùi; phần ngọt bùi
    1. the sweet and the bitter of life: sự ngọt bùi và sự cay đắng của cuộc đời
  • của ngọt, mứt, kẹo, món bánh ngọt tráng miệng
  • ((thường) số nhiều) hương thơm
    1. flowers diffusing their sweets on the air: hoa toả hương thơm vào không khí
  • (số nhiều) những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá
    1. the sweets of success: những điều thú vị của sự thành công
  • anh yêu, em yêu (để gọi)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất