Tableland | Nghĩa của từ tableland trong tiếng Anh

/ˈteɪbəlˌlænd/

  • Danh Từ
  • vùng cao nguyên

Những từ liên quan với TABLELAND

butte, flat, plateau, elevation, highland
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất