Tang | Nghĩa của từ tang trong tiếng Anh

/ˈtæŋ/

  • Danh Từ
  • chuôi (dao...)
  • Động từ
  • lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
  • Danh Từ
  • tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
  • Động từ
  • rung vang, làm vang, làm inh ỏi
    1. to tang bees: khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
  • ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
  • Danh Từ
  • vị, mùi vị, hương vị
  • ý vị, đặc tính
    1. the tang of Burns' poems: cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
  • ý, vẻ, giọng
    1. there is a tang of displeasure in his voice: trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
  • (thực vật học) tảo bẹ

Những từ liên quan với TANG

smell, flavor, reek, smack, kick, aroma, scent, relish, bite, savor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất