Thistle | Nghĩa của từ thistle trong tiếng Anh

/ˈθɪsəl/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây kế (thuộc họ cúc)

Những từ liên quan với THISTLE

shaft, prong, bristle, prick, spike, brier, quill, burr, shrub, arrow, prickle, dart, cleaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất