Topiary | Nghĩa của từ topiary trong tiếng Anh

/ˈtoʊpiˌeri/

  • Tính từ
  • the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)

Những từ liên quan với TOPIARY

hedge, seedling, bush, sapling, foliage, hardwood, stock, brier, forest, softwood, shrub, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất