Trident | Nghĩa của từ trident trong tiếng Anh

/ˈtraɪdənt/

  • Danh Từ
  • đinh ba

Những từ liên quan với TRIDENT

javelin, spire, blade, spike, bayonet, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất