Trinket | Nghĩa của từ trinket trong tiếng Anh

/ˈtrɪŋkət/

  • Danh Từ
  • đồ nữ trang rẻ tiền

Những từ liên quan với TRINKET

hardware, junk, glass, curio, gewgaw, bead, doodad, bauble, rock, gadget, jewel, jewelry, novelty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất