Turnover | Nghĩa của từ turnover trong tiếng Anh

/ˈtɚnˌoʊvɚ/

Những từ liên quan với TURNOVER

violence, insurgency, rebellion, innovation, strike, bread, doughnut, mutiny, cake, croissant, phyllo, revolt, pie, shift, coup
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất