Twiddle | Nghĩa của từ twiddle trong tiếng Anh

/ˈtwɪdl̟/

  • Danh Từ
  • sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
  • Động từ
  • xoay xoay, vặn vặn, nghịch
    1. to twiddle with one's watch-chain: nghịch cái dây đồng hồ
  • to twiddle one's thumbs
    1. nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
  • ngồi rồi, không làm gì

Những từ liên quan với TWIDDLE

puddle, handle, fool, potter, putter, feel, mess, doodle, play, finger, fidget, monkey, interfere, dabble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất