Twig | Nghĩa của từ twig trong tiếng Anh

/ˈtwɪg/

  • Danh Từ
  • cành con
  • que dò mạch nước
  • (điện học) dây nhánh nhỏ
  • (giải phẫu) nhánh động mạch
  • to hop the twig
    1. (xem) hop
  • to work the twig
    1. dùng que để dò mạch nước
  • Động từ
  • (thông tục) hiểu, nắm được
  • thấy, nhận thấy, cảm thấy

Những từ liên quan với TWIG

sprig, branch, offshoot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất