Twitch | Nghĩa của từ twitch trong tiếng Anh

/ˈtwɪtʃ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cỏ băng
  • sự kéo mạnh, sự giật mạnh
  • sự co rúm, sự co quắp (mặt, chân tây...); chứng co giật
  • cái kẹp mũi ngựa
  • Động từ
  • kéo mạnh, giật phăng
    1. to twitch someone's sleeve: kéo tay áo ai
  • làm cho co rút (chân, tay)
  • co rúm, co quắp, giật
    1. his face twitched with terror: mặt anh ấy co rúm lại vì khiếp sợ

Những từ liên quan với TWITCH

shiver, jump, lurch, squirm, beat, lug, snap, kick, jiggle, pluck, flutter, pain, snatch, jerk, shudder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất