Undue | Nghĩa của từ undue trong tiếng Anh

/ˌʌnˈduː/

  • Tính từ
  • quá chừng, quá mức, thái quá
    1. the undue haste: sự vội vàng thái quá
  • phi lý, trái lẽ
  • không đáng, không xứng đáng, không đáng được
    1. undue reward: phần thưởng không xứng đáng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất