Undue | Nghĩa của từ undue trong tiếng Anh
/ˌʌnˈduː/
- Tính từ
- quá chừng, quá mức, thái quá
- the undue haste: sự vội vàng thái quá
- phi lý, trái lẽ
- không đáng, không xứng đáng, không đáng được
- undue reward: phần thưởng không xứng đáng
Những từ liên quan với UNDUE
unseemly, unjust, untimely, undeserved, unjustified, extravagant, extreme, inordinate, inappropriate, exorbitant, disproportionate, forbidden, needless, improper