Untimely | Nghĩa của từ untimely trong tiếng Anh
/ˌʌnˈtaɪmli/
- Tính từ
- sớm, không phi mùa
- untimely death: sự chết non, sự chết yểu
- untimely fruit: qu chín sớm
- không đúng lúc, không hợp thời
- an untimely remark: lời nhận xét (phê bình) không đúng lúc
Những từ liên quan với UNTIMELY
early, inauspicious, abortive, inconvenient, inopportune, previous, improper, intrusive, awkward, premature, disagreeable