United | Nghĩa của từ united trong tiếng Anh

/jʊˈnaɪtəd/

  • Tính từ
  • hợp, liên liên kết
    1. the United States of America: Hoa kỳ, Mỹ
    2. the United Nations Organization: Liên hiệp quốc
  • đoàn kết, hoà hợp
    1. united we stand, divided we fall: đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
    2. a united family: một gia đình hoà hợp

Những từ liên quan với UNITED

conjugate, homogeneous, collective, cognate, incorporated, cooperative, integrated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất