Unseeded | Nghĩa của từ unseeded trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsiːdəd/

  • Tính từ
  • không gieo giống
  • không kết thành hạt

Những từ liên quan với UNSEEDED

undeveloped, resting, slack, inert, neglected, idle, quiescent, dormant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất