Inert | Nghĩa của từ inert trong tiếng Anh

/ɪˈnɚt/

  • Tính từ
  • (vật lý), (hoá học) trơ
  • trì trệ, ì, chậm chạp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất