Unsolved | Nghĩa của từ unsolved trong tiếng Anh
/ˌʌnˈsɑːlvd/
- Tính từ
- không được gii quyết (vấn đề); không tìm ra; chưa hiểu được (điều bí ẩn)
Những từ liên quan với UNSOLVED
unsettled, pending, indecipherable, obscure, impenetrable, inextricable, moot, difficult, inexplicable