Upland | Nghĩa của từ upland trong tiếng Anh
/ˈʌplənd/
- Danh Từ
- vùng cao
- Tính từ
- (thuộc) vùng cao; ở vùng cao
Những từ liên quan với UPLAND
cliff,
climb,
ridge,
butte,
slope,
dune,
elevation,
bluff,
ascent,
rim,
highland,
hilltop,
rising,
hillside,
prominence