Upland | Nghĩa của từ upland trong tiếng Anh

/ˈʌplənd/

  • Danh Từ
  • vùng cao
  • Tính từ
  • (thuộc) vùng cao; ở vùng cao

Những từ liên quan với UPLAND

cliff, climb, ridge, butte, slope, dune, elevation, bluff, ascent, rim, highland, hilltop, rising, hillside, prominence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất