Uproar | Nghĩa của từ uproar trong tiếng Anh

/ˈʌpˌroɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng ồn ào, tiếng om sòm
  • sự náo động

Những từ liên quan với UPROAR

chaos, flap, fuss, brawl, furor, outcry, strife, noise, jangle, mayhem, riot, fracas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất