Brawl | Nghĩa của từ brawl trong tiếng Anh

/ˈbrɑːl/

  • Danh Từ
  • sự cãi lộn ầm ỹ
  • tiếng róc rách (suối)
  • Động từ
  • cãi nhau ầm ỹ
  • kêu róc rách (suối)

Những từ liên quan với BRAWL

dispute, squabble, clash, quarrel, melee, battle, ruckus, altercation, fight, feud, scuffle, riot, fracas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất