Valid | Nghĩa của từ valid trong tiếng Anh

/ˈvæləd/

  • Tính từ
  • vững chắc, có căn cứ
    1. a valid argument: một lý lẽ vững chắc
  • (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
    1. valid contract: hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
    2. valid passport: hộ chiếu hợp lệ
    3. the ticket is no longer valid: vé không còn giá trị nữa
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất