Variable | Nghĩa của từ variable trong tiếng Anh

/ˈverijəbəl/

  • Tính từ
  • có thể thay đổi
  • hay thay đổi; thay đổi, biến thiên
    1. variable length: chiều dài thay đổi
    2. variable function: hàm số biến thiên
    3. variable flow: dòng chảy biến thiên
    4. variable wind: gió hay thay đổi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (địa lý,địa chất) variable zone ôn đới
  • Danh Từ
  • (toán học) biến số
  • (hàng hải) gió thay đổi
  • (số nhiều) (hàng hải) vùng (biển) không có gió thường xuyên

Những từ liên quan với VARIABLE

irregular, fluid, fitful, slippery, capricious, mercurial, iffy, inconstant, fickle, flexible, spasmodic, mutable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất