Fluid | Nghĩa của từ fluid trong tiếng Anh

/ˈfluːwəd/

  • Tính từ
  • lỏng, dễ cháy
  • hay thay đổi
    1. fluid opinion: ý kiến hay thay đổi
  • (quân sự) di động (mặt trận...)
  • Danh Từ
  • chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)

Những từ liên quan với FLUID

cooler, fluent, broth, chaser, liquor, running, juice, goo, floating, goop, aqua, flexible, juicy, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất