Veiled | Nghĩa của từ veiled trong tiếng Anh

/ˈveɪld/

  • Tính từ
  • che mạng
  • bị che, bị phủ
  • úp mở; che đậy, che giấu
    1. a veiled threat: sự đeo doạ úp mở
    2. veiled resentment: mối bực bội che giấu
  • khàn (âm thanh); mờ (ảnh)
    1. veiled voice: giọng khàn
    2. veiled negative: bản âm mờ

Những từ liên quan với VEILED

secret, hooded
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất