Verge | Nghĩa của từ verge trong tiếng Anh

/ˈvɚʤ/

  • Danh Từ
  • bờ, ven
    1. the verge of road: ven đường
    2. the verge of a forest: ven rừng
  • bờ cỏ (của luống hoa...)
  • (kỹ thuật) thanh, cần
  • (kiến trúc) thân cột
  • (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
  • (tôn giáo) gậy quyền
  • on the verge of
    1. sắp, gần, suýt
  • Động từ
  • nghiêng, xế
    1. the sun was verging towards the horizon: mặt trời xế về chân trời
  • tiến sát gần
    1. he is verging towards sixty: ông ấy gần sáu mươi tuổi
  • to verge on
    1. sát gần, giáp, kề, gần như

Những từ liên quan với VERGE

hem, extreme, edge, bound, boundary, borderline, border, point, rim, brink, margin, brim, skirt, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất