Vivacious | Nghĩa của từ vivacious trong tiếng Anh
/vəˈveɪʃəs/
- Tính từ
- hoạt bát, nhanh nhảu
- vivacious boy: đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (thực vật học) sống dai
- vivacious plant: cây sống dai
/vəˈveɪʃəs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày