Vogue | Nghĩa của từ vogue trong tiếng Anh

/ˈvoʊg/

  • Danh Từ
  • mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
    1. it is now the vogue: cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
    2. all the vogue: thật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
    3. to be in vogue: đang thịnh hành, đang được chuộng
    4. to be out of vogue: không còn thịnh hành
    5. to come into vogue: thành cái mốt
    6. to have a great vogue: thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng

Những từ liên quan với VOGUE

style, chic, practice, IN, popularity, rage, now, latest, fad, craze, favor, custom, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất