Vow | Nghĩa của từ vow trong tiếng Anh

/ˈvaʊ/

  • Danh Từ
  • lời thề, lời nguyền
    1. to make (take) a vow: thề, thề nguyền
    2. to be under a vow to do something: đã thề (nguyền) làm việc gì
    3. to perform a vow: thực hiện lời thề (lời nguyền)
    4. to break a vow: không thực hiện lời thề, lỗi thề
    5. monastic vow: lời thề của nhà tu hành
  • Động từ
  • thề, nguyện
    1. to vow vengeance against someone: thề trả thù ai
    2. to vow a monument to someone's memory: nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai

Những từ liên quan với VOW

declare, devote, plight, assure, profession, pledge, oath, consecrate, dedicate, promise, covenant, affirm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất