Warfare | Nghĩa của từ warfare trong tiếng Anh

/ˈwoɚˌfeɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) chiến tranh
    1. chemical warfare: chiến tranh hoá học
    2. guerilla warfare: chiến tranh du kích
    3. conventional warfare: chiến tranh với vũ khí thường (không phải với vũ khí hạt nhân)
    4. nuclear warfare: chiến tranh hạt nhân

Những từ liên quan với WARFARE

struggle, clash, battle, discord, strife, contest, counterinsurgency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất