Wassail | Nghĩa của từ wassail trong tiếng Anh

/ˈwɑːsəl/

  • Danh Từ
  • tiệc rượu vui
  • rượu tiệc (rượu uống trong tiệc rượu)
  • Động từ
  • mở tiệc rượu mua vui

Những từ liên quan với WASSAIL

frolic, merriment, blowout, blast, carouse, festivity, bash, merrymaking, gala, jubilee, shindig, festival, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất