Waterfront | Nghĩa của từ waterfront trong tiếng Anh

/ˈwɑːtɚˌfrʌnt/

Những từ liên quan với WATERFRONT

seafront, sand, border, littoral, seaboard, oceanfront, shingle, shore, seashore, beach, levee, riverbank, reef, embankment, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất