Sand | Nghĩa của từ sand trong tiếng Anh

/ˈsænd/

  • Danh Từ
  • cát
  • (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ biển
  • (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
  • màu cát
  • numberless as the sand(s)
    1. vô số, hằng hà sa số
  • the sands are running out
    1. sắp đến lúc tận số
  • Động từ
  • đổ cát, phủ cát, rải cát
  • trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận
  • đánh bóng bằng cát

Những từ liên quan với SAND

bank, prowess, drab, border, seaboard, cream, khaki, seashore, beach, riverbank, camel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất