Weir | Nghĩa của từ weir trong tiếng Anh

/ˈweɚ/

  • Danh Từ
  • đập nước
  • đăng cá

Những từ liên quan với WEIR

ditch, fall, rapids, doorway, door, grade, chute, fence, dike, obstruction, barrier, bar, cataract, exit, levee
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất