Welt | Nghĩa của từ welt trong tiếng Anh

/ˈwɛlt/

  • Danh Từ
  • đường viền (găng tay, túi áo)
  • diềm (ở mép đế giày dép)
  • lằn roi ((cũng) weal)
  • Động từ
  • viền (găng tay, túi áo)
  • khâu diềm (vào mép đế giày dép)
  • quất, vụt ((cũng) weal)

Những từ liên quan với WELT

injury, streak, contusion, stripe, mouse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất