Nghĩa của cụm từ what does your father do for work trong tiếng Anh

  • What does your father do for work?
  • Bố bạn làm nghề gì?
  • What does your father do for work?
  • Bố bạn làm nghề gì?
  • Where does your wife work?
  • Vợ bạn làm việc ở đâu?
  • Is your father home?
  • Bố của bạn có ở nhà không?
  • You take after your father
  • Chị ấy rất giống bố chị ấy
  • What does he do for work?
  • Anh ta làm nghề gì?
  • My father has been there
  • Bố tôi đã ở đó
  • My father is a lawyer
  • Bố tôi là luật sư
  • My father is a lawyer.
  • Ba tôi là một luật sư.
  • My father works as a doctor.
  • Ba tôi là bác sĩ.
  • I’m looking for a Father’s Day gift.
  • Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
  • My father always supports me in everything I do.
  • Bố tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
  • What do your parents do for work?
  • Bố mẹ bạn làm nghề gì?
  • Does your hometown have any specialties?
  • Quê hương bạn có đặc sản nào không?
  • How many hours a week do you work?
  • Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
  • How's work going?
  • Việc làm thế nào?
  • I get off of work at 6
  • Tôi xong việc lúc 6 giờ
  • My cell phone doesn't work
  • Điện thoại di động của tôi bị hỏng
  • This doesn't work
  • Cái này không hoạt động
  • What do you do for work?
  • Bạn làm nghề gì?
  • What time do you go to work everyday?
  • Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?

Những từ liên quan với WHAT DOES YOUR FATHER DO FOR WORK

father, does
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất