Wrangle | Nghĩa của từ wrangle trong tiếng Anh

/ˈræŋgəl/

  • Danh Từ
  • sự cãi nhau
  • cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả
  • Động từ
  • cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả

Những từ liên quan với WRANGLE

squabble, clash, disagreement, quarrel, flap, brawl, quibble, ruckus, disagree, altercation, contest, fracas, brouhaha
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất