Youthful | Nghĩa của từ youthful trong tiếng Anh

/ˈjuːθfəl/

  • Tính từ
  • trẻ, trẻ tuổi
    1. to look youthful: trông còn trẻ
  • (thuộc) tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ

Những từ liên quan với YOUTHFUL

green, adolescent, puerile, buoyant, fresh, juvenile, infant, childlike, budding, keen, childish, callow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất