Ark | Nghĩa của từ Ark trong tiếng Anh

/ˈɑɚk/

  • Danh Từ
  • hộp, hòm, rương
    1. Ark of the Covenant; Ark of Testimony: hộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
  • thuyền lớn
  • to lay hands on (to touch) the ark
    1. báng bổ; bất kính
  • you must have come out of the ark
    1. (thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à

Những từ liên quan với ARK

ship, hutch, retreat, refuge, basket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất