Allot | Nghĩa của từ allot trong tiếng Anh

/əˈlɑːt/

  • Động từ
  • phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc gì)
  • chia phần, phân phối, định phần
  • (quân sự) phiên chế
  • (quân sự) chuyển (một phần lương cho gia đình)

Những từ liên quan với ALLOT

share, apportion, cut, appoint, designate, distribute, appropriate, dole, allocate, divvy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất