Bobble | Nghĩa của từ bobble trong tiếng Anh

/ˈbɑːbəl/

  • Danh Từ
  • quả cầu bằng len đính trên mũ

Những từ liên quan với BOBBLE

hesitate, stumble, err, botch, misjudge, bungle, muff, mishandle, mismanage, flub, muddle, bumble, confuse, fumble, miscalculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất