Chiffon | Nghĩa của từ chiffon trong tiếng Anh

/ʃɪˈfɑːn/

  • Danh Từ
  • sa, the, lượt
  • (số nhiều) đồ (để) trang trí quần áo (phụ nữ)

Những từ liên quan với CHIFFON

clear, gauzy, insubstantial, shallow, fine, smooth, rickety, slight, airy, gossamer, decrepit, delicate, lacy, frail, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất