Chiffon | Nghĩa của từ chiffon trong tiếng Anh
/ʃɪˈfɑːn/
- Danh Từ
- sa, the, lượt
- (số nhiều) đồ (để) trang trí quần áo (phụ nữ)
Những từ liên quan với CHIFFON
clear,
gauzy,
insubstantial,
shallow,
fine,
smooth,
rickety,
slight,
airy,
gossamer,
decrepit,
delicate,
lacy,
frail,
shaky