Chisel | Nghĩa của từ chisel trong tiếng Anh

/ˈtʃɪzl̟/

  • Danh Từ
  • cái đục, cái chàng
  • (the chisel) nghệ thuật điêu khắc
  • (từ lóng) sự lừa đảo
  • Động từ
  • đục; chạm trổ
  • (từ lóng) lừa đảo

Những từ liên quan với CHISEL

gouge, blade, hew, carve, sculpt, incise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất