Sculpt | Nghĩa của từ sculpt trong tiếng Anh

/ˈskʌlpt/

  • Động từ
  • điêu khắc

Những từ liên quan với SCULPT

mold, slice, chisel, shave, design, construct, divide, pare, carve, engrave, lessen, diminish, erode, etch, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất