Coarsen | Nghĩa của từ coarsen trong tiếng Anh

/ˈkoɚsn̩/

  • Động từ
  • làm thành thô
  • làm thành thô lỗ
  • làm thành thô tục
  • trở thành thô
  • trở thành thô lỗ
  • trở thành thô tục

Những từ liên quan với COARSEN

bloat, increase, debase, augment, spread, demoralize, pervert, distend, harden, broaden, feed, dehumanize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất