Commando | Nghĩa của từ commando trong tiếng Anh

/kəˈmændoʊ/

  • Danh Từ
  • lính com-măng-đô; biệt kích, đặc công

Những từ liên quan với COMMANDO

pilot, scout, mercenary, marine, fighter, gunner, private, infantry, guard, recruit, crew, paratrooper, cadet, guerrilla, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất